babe ruth
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Babe Ruth (1895–1948): Tên một cầu thủ bóng chày chuyên nghiệp người Mỹ, nổi tiếng với khả năng đánh home run (cú đánh ghi điểm trực tiếp). Ông được coi là huyền thoại của môn bóng chày và là biểu tượng văn hóa Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Babe Ruth được coi là một trong những cầu thủ bóng chày vĩ đại nhất mọi thời đại.)
- (Nhiều vận động viên trẻ ngưỡng mộ Babe Ruth như một hình mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the Babe Ruth of something": được dùng để chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- She is the Babe Ruth of modern physics. (Cô ấy là người xuất sắc nhất trong lĩnh vực vật lý hiện đại.)
"Babe Ruthian": tính từ miêu tả điều gì đó to lớn, hoành tráng, hoặc liên quan đến kỷ lục.
- His performance was Babe Ruthian in its scale. (Màn trình diễn của anh ấy có quy mô hoành tráng như Babe Ruth.)
Biến thể và từ gần giống
- Babe Ruthian (tính từ): mang phong cách hoặc tầm vóc của Babe Ruth.
- A Babe Ruthian home run. (Một cú home run mang tầm vóc Babe Ruth.)
Từ đồng nghĩa
- Huyền thoại bóng chày: (baseball legend)
- Người ghi home run vĩ đại: (great home run hitter)
Thành ngữ liên quan
"to be the Babe Ruth of [lĩnh vực]": là người giỏi nhất trong lĩnh vực đó, không ai sánh bằng.
- He is the Babe Ruth of chess. (Anh ấy là người chơi cờ vua giỏi nhất.)
"Babe Ruth moment": khoảnh khắc lịch sử hoặc quyết định, thường là thành công vang dội.
- That goal was a Babe Ruth moment for the team. (Bàn thắng đó là khoảnh khắc lịch sử cho đội.)